translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bọ ve" (1件)
bọ ve
play
日本語 鈴虫
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
秋に鈴虫が鳴く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bọ ve" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bọ ve" (4件)
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
秋に鈴虫が鳴く。
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)